TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thơ tượng trưng tiếng Nhật là gì?

"thơ tượng trưng" trong tiếng Nhật là 象徴主義 (しょうちょうしゅぎ) (danh từ).

象徴主義(しょうちょうしゅぎ) Danh từ

しょうちょうしゅぎshōchōshugiHán Việt: TƯỢNG TRƯNG CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơ tượng trưng.

Xem đầy đủ từ "象徴主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thơ tượng trưng tiếng Nhật là gì?

"thơ tượng trưng" trong tiếng Nhật là 象徴主義 (しょうちょうしゅぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.