Thùng rác tiếng Nhật là gì?
"thùng rác" trong tiếng Nhật là ゴミ箱 (ごみばこ) (danh từ), ゴミ入れ (ごみいれ) (danh từ).
ゴミ箱 Danh từ
ごみばこgomibako giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng rác, sọt rác.
ゴミ入れ Danh từ
ごみいれgomiire giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng rác.
Câu hỏi thường gặp
Thùng rác tiếng Nhật là gì?
"thùng rác" trong tiếng Nhật là ゴミ箱 (ごみばこ) (danh từ), ゴミ入れ (ごみいれ) (danh từ).