TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thùng rác tiếng Nhật là gì?

"thùng rác" trong tiếng Nhật là ゴミ箱 (ごみばこ) (danh từ), ゴミ入れ (ごみいれ) (danh từ).

ゴミ箱(ばこ) Danh từ

ごみばこgomibako giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng rác, sọt rác.

Xem đầy đủ từ "ゴミ箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ゴミ入(い)れ Danh từ

ごみいれgomiire giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng rác.

Xem đầy đủ từ "ゴミ入れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thùng rác tiếng Nhật là gì?

"thùng rác" trong tiếng Nhật là ゴミ箱 (ごみばこ) (danh từ), ゴミ入れ (ごみいれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.