Thông tin bên lề tiếng Nhật là gì?
"thông tin bên lề" trong tiếng Nhật là 豆知識 (まめちしき) (danh từ).
豆知識 Danh từ
まめちしきmamechishikiHán Việt: ĐẬU TRI THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông tin bên lề.
Câu hỏi thường gặp
Thông tin bên lề tiếng Nhật là gì?
"thông tin bên lề" trong tiếng Nhật là 豆知識 (まめちしき) (danh từ).