TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thôi miên tiếng Nhật là gì?

"thôi miên" trong tiếng Nhật là 催眠 (さいみん) (danh từ).

催眠(さいみん) Danh từ

さいみんsaiminHán Việt: THÔI MIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi miên.

  • 彼が耳元で何かを囁くと、彼女はまるで催眠術にかかったかのように、彼の言う通りの動きをした。 Khi bị anh ta ghé sát vào tai thì thầm một điều gì đó, cô ấy đã hành động đúng như những gì anh ta nói, cứ như thể cô ấy bị thôi miên vậy.

Xem đầy đủ từ "催眠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thôi miên tiếng Nhật là gì?

"thôi miên" trong tiếng Nhật là 催眠 (さいみん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.