TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thì thầm tiếng Nhật là gì?

"thì thầm" trong tiếng Nhật là つぶやく (động từ).

つぶやく Động từ

tsubuyakuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.

  • 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.

Xem đầy đủ từ "つぶやく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thì thầm tiếng Nhật là gì?

"thì thầm" trong tiếng Nhật là つぶやく (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.