TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thì hiện tại tiếng Nhật là gì?

"thì hiện tại" trong tiếng Nhật là 現在形 (げんざいけい) (danh từ), 現在時制 (げんざいじせい) (danh từ).

現在形(げんざいけい) Danh từ

げんざいけいgenzaikeiHán Việt: HIỆN TẠI HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì hiện tại.

Xem đầy đủ từ "現在形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

現在時制(げんざいじせい) Danh từ

げんざいじせいgenzaijiseiHán Việt: HIỆN TẠI THỜI CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì hiện tại.

Xem đầy đủ từ "現在時制": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại tiếng Nhật là gì?

"thì hiện tại" trong tiếng Nhật là 現在形 (げんざいけい) (danh từ), 現在時制 (げんざいじせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.