Thì hiện tại tiếng Nhật là gì?
"thì hiện tại" trong tiếng Nhật là 現在形 (げんざいけい) (danh từ), 現在時制 (げんざいじせい) (danh từ).
現在形 Danh từ
げんざいけいgenzaikeiHán Việt: HIỆN TẠI HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì hiện tại.
現在時制 Danh từ
げんざいじせいgenzaijiseiHán Việt: HIỆN TẠI THỜI CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại tiếng Nhật là gì?
"thì hiện tại" trong tiếng Nhật là 現在形 (げんざいけい) (danh từ), 現在時制 (げんざいじせい) (danh từ).