Thây ma tiếng Nhật là gì?
"thây ma" trong tiếng Nhật là ゾンビ (danh từ).
ゾンビ Danh từ
zonbi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thây ma.
Câu hỏi thường gặp
Thây ma tiếng Nhật là gì?
"thây ma" trong tiếng Nhật là ゾンビ (danh từ).
"thây ma" trong tiếng Nhật là ゾンビ (danh từ).
zonbi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thây ma.
"thây ma" trong tiếng Nhật là ゾンビ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.