TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thân thiện với môi trường tiếng Nhật là gì?

"thân thiện với môi trường" trong tiếng Nhật là 環境にやさしい (かんきょうにやさしい) (cụm từ).

環境(かんきょう)にやさしい Cụm từ

かんきょうにやさしいkankyōniyasashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân thiện với môi trường.

Xem đầy đủ từ "環境にやさしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân thiện với môi trường tiếng Nhật là gì?

"thân thiện với môi trường" trong tiếng Nhật là 環境にやさしい (かんきょうにやさしい) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.