TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thân thương tiếng Nhật là gì?

"thân thương" trong tiếng Nhật là 懐かしい (なつかしい) (tính từ đuôi i).

懐(なつ)かしい Tính từ đuôi i

なつかしいnatsukashiiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhớ nhung, thân thương (gợi nhớ kỷ niệm)

Xem đầy đủ từ "懐かしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân thương tiếng Nhật là gì?

"thân thương" trong tiếng Nhật là 懐かしい (なつかしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).