Tháp eiffel tiếng Nhật là gì?
"tháp eiffel" trong tiếng Nhật là エッフェル塔 (エッフェルとう) (danh từ riêng).
エッフェル塔 Danh từ riêng
エッフェルとうefferutō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháp eiffel.
Câu hỏi thường gặp
Tháp eiffel tiếng Nhật là gì?
"tháp eiffel" trong tiếng Nhật là エッフェル塔 (エッフェルとう) (danh từ riêng).