TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháo dỡ tiếng Nhật là gì?

"tháo dỡ" trong tiếng Nhật là 分解 (ぶんかい) (danh từ).

分解(ぶんかい) Danh từ

ぶんかいbunkaiHán Việt: PHÂN GIẢIJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tháo rời, tháo dỡ.

Xem đầy đủ từ "分解": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháo dỡ tiếng Nhật là gì?

"tháo dỡ" trong tiếng Nhật là 分解 (ぶんかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).