TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thánh kinh tiếng Nhật là gì?

"thánh kinh" trong tiếng Nhật là 聖書 (せいしょ) (danh từ), バイブル (danh từ).

聖書(せいしょ) Danh từ

せいしょseishoHán Việt: THÁNH THƯJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh Thánh, Thánh Kinh.

Xem đầy đủ từ "聖書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バイブル Danh từ

baiburu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh Thánh, Thánh Kinh.

Xem đầy đủ từ "バイブル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thánh kinh tiếng Nhật là gì?

"thánh kinh" trong tiếng Nhật là 聖書 (せいしょ) (danh từ), バイブル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.