TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thánh ca tiếng Nhật là gì?

"thánh ca" trong tiếng Nhật là 聖歌 (せいか) (danh từ), 賛歌 (さんか) (danh từ).

聖歌(せいか) Danh từ

せいかseikaHán Việt: THÁNH CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "聖歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

賛歌(さんか) Danh từ

さんかsankaHán Việt: TÁN CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "賛歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thánh ca tiếng Nhật là gì?

"thánh ca" trong tiếng Nhật là 聖歌 (せいか) (danh từ), 賛歌 (さんか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.