Thánh ca tiếng Nhật là gì?
"thánh ca" trong tiếng Nhật là 聖歌 (せいか) (danh từ), 賛歌 (さんか) (danh từ).
聖歌 Danh từ
せいかseikaHán Việt: THÁNH CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh ca.
賛歌 Danh từ
さんかsankaHán Việt: TÁN CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh ca.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thánh ca tiếng Nhật là gì?
"thánh ca" trong tiếng Nhật là 聖歌 (せいか) (danh từ), 賛歌 (さんか) (danh từ).