TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng tư tiếng Nhật là gì?

"tháng tư" trong tiếng Nhật là 4月 (しがつ) (danh từ).

4月(しがつ) Danh từ

しがつshigatsuHán Việt: TỨ NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Tư.

  • 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư.
  • 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "4月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tư tiếng Nhật là gì?

"tháng tư" trong tiếng Nhật là 4月 (しがつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.