TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng sau tiếng Nhật là gì?

"tháng sau" trong tiếng Nhật là 来月 (らいげつ) (danh từ).

来月(らいげつ) Danh từ

らいげつraigetsuHán Việt: LAI NGUYỆTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng sau.

  • 彼女が来月フランスへ行くと言ううわさでもちきりだ。 Nhiều người nói rằng tháng sau cô ta sẽ đi Pháp.
  • その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.

Xem đầy đủ từ "来月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng sau tiếng Nhật là gì?

"tháng sau" trong tiếng Nhật là 来月 (らいげつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.