TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng ba tiếng Nhật là gì?

"tháng ba" trong tiếng Nhật là 3月 (さんがつ) (danh từ).

3月(さんがつ) Danh từ

さんがつsangatsuHán Việt: TAM NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng Ba.

  • 新しい橋は3月までには完成しているだろう。 Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
  • 春はアメリカで三月に正式に開始。 Ở Mỹ, mùa xuân chính thức bắt đầu vào tháng Ba.

Xem đầy đủ từ "3月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng ba tiếng Nhật là gì?

"tháng ba" trong tiếng Nhật là 3月 (さんがつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.