TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháng bảy tiếng Nhật là gì?

"tháng bảy" trong tiếng Nhật là 7月 (しちがつ) (danh từ).

7月(しちがつ) Danh từ

しちがつshichigatsuHán Việt: THẤT NGUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng bảy, tháng 7.

  • 「あなたはいつ泳ぎますか」「7月です」 "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy."

Xem đầy đủ từ "7月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng bảy tiếng Nhật là gì?

"tháng bảy" trong tiếng Nhật là 7月 (しちがつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.