Thái nhỏ tiếng Nhật là gì?
"thái nhỏ" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).
刻む Động từ
きざむkizamuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thái nhỏ, băm.
Câu hỏi thường gặp
Thái nhỏ tiếng Nhật là gì?
"thái nhỏ" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).
"thái nhỏ" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).
きざむkizamuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thái nhỏ, băm.
"thái nhỏ" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).