TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thái bình dương tiếng Nhật là gì?

"thái bình dương" trong tiếng Nhật là 太平洋 (たいへいよう) (danh từ riêng).

太平洋(たいへいよう) Danh từ riêng

たいへいようtaiheiyōHán Việt: THÁI BÌNH DƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái Bình Dương.

  • 彼はヨットで太平洋を横断した。 Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.

Xem đầy đủ từ "太平洋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái bình dương tiếng Nhật là gì?

"thái bình dương" trong tiếng Nhật là 太平洋 (たいへいよう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.