TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thái độ tiếng Nhật là gì?

"thái độ" trong tiếng Nhật là 態度 (たいど) (danh từ).

態度(たいど) Danh từ

たいどtaidoHán Việt: THÁI ĐỘJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

  • 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.
  • 彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。 Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.

Xem đầy đủ từ "態度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái độ tiếng Nhật là gì?

"thái độ" trong tiếng Nhật là 態度 (たいど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.