Thác nước tiếng Nhật là gì?
"thác nước" trong tiếng Nhật là 滝 (たき) (danh từ), 瀑布 (ばくふ) (danh từ).
滝 Danh từ
たきtakiHán Việt: LUNGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thác nước, thác.
瀑布 Danh từ
ばくふbakufu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thác nước, thác.
Câu hỏi thường gặp
Thác nước tiếng Nhật là gì?
"thác nước" trong tiếng Nhật là 滝 (たき) (danh từ), 瀑布 (ばくふ) (danh từ).