滝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
滝 nghĩa là thác nước, thác.
Nghĩa của 滝
Danh từ
- Thác nước, thác.
Cách viết khác: 瀧
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waterfall
- Danh từ rapids (cổ)
Câu hỏi thường gặp
滝 nghĩa là gì?
滝 (danh từ) nghĩa là thác nước, thác.
滝 đọc là gì?
滝 đọc là たき (romaji: taki).
Âm Hán Việt của 滝 là gì?
Âm Hán Việt của 滝 là "lung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.