Thành thạo tiếng Nhật là gì?
"thành thạo" trong tiếng Nhật là マスター (danh từ).
マスター Danh từ
masutāJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thành thạo, nắm vững.
Câu hỏi thường gặp
Thành thạo tiếng Nhật là gì?
"thành thạo" trong tiếng Nhật là マスター (danh từ).
"thành thạo" trong tiếng Nhật là マスター (danh từ).
masutāJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thành thạo, nắm vững.
"thành thạo" trong tiếng Nhật là マスター (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.