TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tay trái tiếng Nhật là gì?

"tay trái" trong tiếng Nhật là 左手 (ひだりて) (danh từ).

左手(ひだりて) Danh từ

ひだりてhidariteHán Việt: TẢ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay trái.

  • 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.
  • 彼女は左手をやけどした。 Cô ấy đã bị bỏng tay trái.

Xem đầy đủ từ "左手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay trái tiếng Nhật là gì?

"tay trái" trong tiếng Nhật là 左手 (ひだりて) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.