TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tay tiếng Nhật là gì?

"tay" trong tiếng Nhật là 手 (て) (danh từ).

手(て) Danh từ

てteHán Việt: THỦJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay.

  • その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi.
  • 手をきれいに洗いなさい。 Rửa tay đi.

Xem đầy đủ từ "手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay tiếng Nhật là gì?

"tay" trong tiếng Nhật là 手 (て) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.