TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tam vị nhất thể tiếng Nhật là gì?

"tam vị nhất thể" trong tiếng Nhật là 三位一体 (さんみいったい) (danh từ).

三位一体(さんみいったい) Danh từ

さんみいったいsanmiittaiHán Việt: TAM VỊ NHẤT THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam Vị Nhất Thể, Chúa Ba Ngôi.

Xem đầy đủ từ "三位一体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tam vị nhất thể tiếng Nhật là gì?

"tam vị nhất thể" trong tiếng Nhật là 三位一体 (さんみいったい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.