TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tam quyền phân lập tiếng Nhật là gì?

"tam quyền phân lập" trong tiếng Nhật là 三権分立 (さんけんぶんりつ) (danh từ).

三権分立(さんけんぶんりつ) Danh từ

さんけんぶんりつsankenbunritsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tam quyền phân lập.

Xem đầy đủ từ "三権分立": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tam quyền phân lập tiếng Nhật là gì?

"tam quyền phân lập" trong tiếng Nhật là 三権分立 (さんけんぶんりつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.