TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tai vách mạch dừng tiếng Nhật là gì?

"tai vách mạch dừng" trong tiếng Nhật là 壁に耳あり (かべにみみあり) (cụm từ).

壁(かべ)に耳(みみ)あり Cụm từ

かべにみみありkabenimimiari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai vách mạch dừng.

Xem đầy đủ từ "壁に耳あり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tai vách mạch dừng tiếng Nhật là gì?

"tai vách mạch dừng" trong tiếng Nhật là 壁に耳あり (かべにみみあり) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.