TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tai nạn tiếng Nhật là gì?

"tai nạn" trong tiếng Nhật là 事故 (じこ) (danh từ), アクシデント (danh từ).

事故(じこ) Danh từ

じこjikoHán Việt: SỰ CỐJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cố, tai nạn, sự kiện.

  • 彼女は息子の事故の知らせを聞いて悲しみのため気も狂わんばかりだった。 Khi nghe tin con trai mình gặp tai nạn, cô ấy đã trở nên tuyệt vọng vì sự đau khổ.
  • 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.

Xem đầy đủ từ "事故": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アクシデント Danh từ

akushidento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cố, tai nạn.

Xem đầy đủ từ "アクシデント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tai nạn tiếng Nhật là gì?

"tai nạn" trong tiếng Nhật là 事故 (じこ) (danh từ), アクシデント (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.