TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tai tiếng Nhật là gì?

"tai" trong tiếng Nhật là 耳 (みみ) (danh từ).

耳(みみ) Danh từ

みみmimiHán Việt: NHĨJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai, nghe.

  • 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.
  • 耳がかぶれています。 Tôi bị viêm tai.

Xem đầy đủ từ "耳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tai tiếng Nhật là gì?

"tai" trong tiếng Nhật là 耳 (みみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.