TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tỷ lệ phần trăm tiếng Nhật là gì?

"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Nhật là パーセンテージ (danh từ), 百分比 (ひゃくぶんひ) (danh từ), 百分率 (ひゃくぶんりつ) (danh từ).

パーセンテージ Danh từ

pāsentēji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Xem đầy đủ từ "パーセンテージ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

百分比(ひゃくぶんひ) Danh từ

ひゃくぶんひhyakubunhi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Xem đầy đủ từ "百分比": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

百分率(ひゃくぶんりつ) Danh từ

ひゃくぶんりつhyakubunritsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Xem đầy đủ từ "百分率": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ phần trăm tiếng Nhật là gì?

"tỷ lệ phần trăm" trong tiếng Nhật là パーセンテージ (danh từ), 百分比 (ひゃくぶんひ) (danh từ), 百分率 (ひゃくぶんりつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.