Tự vệ tiếng Nhật là gì?
"tự vệ" trong tiếng Nhật là 自衛 (じえい) (danh từ).
自衛 Danh từ
じえいjieiHán Việt: TỰ VỆJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự vệ.
Câu hỏi thường gặp
Tự vệ tiếng Nhật là gì?
"tự vệ" trong tiếng Nhật là 自衛 (じえい) (danh từ).
"tự vệ" trong tiếng Nhật là 自衛 (じえい) (danh từ).
じえいjieiHán Việt: TỰ VỆJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự vệ.
"tự vệ" trong tiếng Nhật là 自衛 (じえい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.