TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự truyện tiếng Nhật là gì?

"tự truyện" trong tiếng Nhật là 自伝 (じでん) (danh từ), 自叙伝 (じじょでん) (danh từ).

自伝(じでん) Danh từ

じでんjidenHán Việt: TỰ TRUYỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự truyện.

Xem đầy đủ từ "自伝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自叙伝(じじょでん) Danh từ

じじょでんjijodenHán Việt: TỰ TỰ TRUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự truyện.

Xem đầy đủ từ "自叙伝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự truyện tiếng Nhật là gì?

"tự truyện" trong tiếng Nhật là 自伝 (じでん) (danh từ), 自叙伝 (じじょでん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.