自叙伝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự tự truyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自叙伝 nghĩa là tự truyện.
Nghĩa của 自叙伝
Danh từ
- Tự truyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autobiography
Câu hỏi thường gặp
自叙伝 nghĩa là gì?
自叙伝 (danh từ) nghĩa là tự truyện.
自叙伝 đọc là gì?
自叙伝 đọc là じじょでん (romaji: jijoden).
Âm Hán Việt của 自叙伝 là gì?
Âm Hán Việt của 自叙伝 là "tự tự truyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.