TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự trị tiếng Nhật là gì?

"tự trị" trong tiếng Nhật là 自治 (じち) (danh từ).

自治(じち) Danh từ

じちjichiHán Việt: TỰ TRỊJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự trị.

Xem đầy đủ từ "自治": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự trị tiếng Nhật là gì?

"tự trị" trong tiếng Nhật là 自治 (じち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.