TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự sát tiếng Nhật là gì?

"tự sát" trong tiếng Nhật là 自殺 (じさつ) (danh từ).

自殺(じさつ) Danh từ

じさつjisatsuHán Việt: TỰ SÁTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự sát, tự tử.

  • なぜ彼が自殺をしたかはいまだに謎である。 Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.
  • 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.

Xem đầy đủ từ "自殺": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự sát tiếng Nhật là gì?

"tự sát" trong tiếng Nhật là 自殺 (じさつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.