TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự do hội họp tiếng Nhật là gì?

"tự do hội họp" trong tiếng Nhật là 集会の自由 (しゅうかいのじゆう) (cụm từ).

集会(しゅうかい)の自由(じゆう) Cụm từ

しゅうかいのじゆうshūkainojiyū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do hội họp.

Xem đầy đủ từ "集会の自由": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự do hội họp tiếng Nhật là gì?

"tự do hội họp" trong tiếng Nhật là 集会の自由 (しゅうかいのじゆう) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.