TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự do tiếng Nhật là gì?

"tự do" trong tiếng Nhật là 自由 (じゆう) (tính từ).

自由(じゆう) Tính từ

じゆうjiyūHán Việt: TỰ DOJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

  • 俺は自由な男。 Tôi là một người đàn ông tự do.
  • 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do.

Xem đầy đủ từ "自由": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tự do tiếng Nhật là gì?

"tự do" trong tiếng Nhật là 自由 (じゆう) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.