TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự điển tiếng Nhật là gì?

"tự điển" trong tiếng Nhật là 辞書 (じしょ) (danh từ), 辞典 (じてん) (danh từ), 字引 (じびき) (danh từ).

辞書(じしょ) Danh từ

じしょjishoHán Việt: TỪ THƯJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển, tự điển.

Xem đầy đủ từ "辞書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

辞典(じてん) Danh từ

じてんjitenHán Việt: TỪ ĐIỂNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển, tự điển.

Xem đầy đủ từ "辞典": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

字引(じびき) Danh từ

じびきjibikiHán Việt: TỰ DẪNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ điển, tự điển.

Xem đầy đủ từ "字引": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự điển tiếng Nhật là gì?

"tự điển" trong tiếng Nhật là 辞書 (じしょ) (danh từ), 辞典 (じてん) (danh từ), 字引 (じびき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.