TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từng người một tiếng Nhật là gì?

"từng người một" trong tiếng Nhật là 一人一人 (ひとりひとり) (danh từ).

一人一人(ひとりひとり) Danh từ

ひとりひとりhitorihitoriHán Việt: NHẤT NHÂN NHẤT NHÂNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Từng người một, mỗi người.

Xem đầy đủ từ "一人一人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từng người một tiếng Nhật là gì?

"từng người một" trong tiếng Nhật là 一人一人 (ひとりひとり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).