一人一人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhân nhất nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一人一人
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ each (person); individually; one by one; one at a time; in turn
Cách viết khác: 1人1人, 一人ひとり, ひとり一人, ひとりびとり
Câu ví dụ với 一人一人
- 国民の一人一人が今日ほど政治といふものに関心をもつてゐる時代は未だ嘗てないだらうと思ふ。 Tôi cho rằng thời đại mà mỗi người dân đều quan tâm đến chính trị như bây giờ, là chưa từng có tiền lệ.Tatoeba #1244624
- 国民の一人一人が今日ほど政治というものに関心をもっている時代は未だ嘗てないだろうと思う。 Tôi cho rằng thời đại mà mỗi người dân đều quan tâm đến chính trị như bây giờ, là chưa từng có tiền lệ.Tatoeba #1244968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).