TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từng người tiếng Nhật là gì?

"từng người" trong tiếng Nhật là めいめい (danh từ), 各自 (かくじ) (danh từ).

めいめい Danh từ

meimeiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mỗi người, từng người.

Xem đầy đủ từ "めいめい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

各自(かくじ) Danh từ

かくじkakujiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Mỗi người, từng người.

Xem đầy đủ từ "各自": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từng người tiếng Nhật là gì?

"từng người" trong tiếng Nhật là めいめい (danh từ), 各自 (かくじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).