Từ vựng tiếng Nhật là gì?
"từ vựng" trong tiếng Nhật là 語彙 (ごい) (danh từ).
語彙 Danh từ
ごいgoiHán Việt: NGỮ VỰNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ điển, từ vựng.
- 新しい語彙を説明するために誰でもデータシステムに追加をする事ができます。 Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Nhật là gì?
"từ vựng" trong tiếng Nhật là 語彙 (ごい) (danh từ).