TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từ trái nghĩa tiếng Nhật là gì?

"từ trái nghĩa" trong tiếng Nhật là 反対語 (はんたいご) (danh từ), 反意語 (はんいご) (danh từ), 対義語 (たいぎご) (danh từ).

反対語(はんたいご) Danh từ

はんたいごhantaigoHán Việt: PHẢN ĐỐI NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ trái nghĩa.

Xem đầy đủ từ "反対語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

反意語(はんいご) Danh từ

はんいごhan'igoHán Việt: PHẢN Ý NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ trái nghĩa.

Xem đầy đủ từ "反意語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

対義語(たいぎご) Danh từ

たいぎごtaigigoHán Việt: ĐỐI NGHĨA NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ trái nghĩa.

Xem đầy đủ từ "対義語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ trái nghĩa tiếng Nhật là gì?

"từ trái nghĩa" trong tiếng Nhật là 反対語 (はんたいご) (danh từ), 反意語 (はんいご) (danh từ), 対義語 (たいぎご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.