Từ nguyên dân gian tiếng Nhật là gì?
"từ nguyên dân gian" trong tiếng Nhật là 民間語源 (みんかんごげん) (danh từ).
民間語源 Danh từ
みんかんごげんminkangogenHán Việt: DÂN GIAN NGỮ NGUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ nguyên dân gian.
Câu hỏi thường gặp
Từ nguyên dân gian tiếng Nhật là gì?
"từ nguyên dân gian" trong tiếng Nhật là 民間語源 (みんかんごげん) (danh từ).