TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từ khi tiếng Nhật là gì?

"từ khi" trong tiếng Nhật là 以来 (いらい) (hậu tố).

以来(いらい) Hậu tố

いらいiraiHán Việt: DĨ LAIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, từ khi, từ lúc.

  • 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.

Xem đầy đủ từ "以来": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ khi tiếng Nhật là gì?

"từ khi" trong tiếng Nhật là 以来 (いらい) (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.