Từ đâu tiếng Nhật là gì?
"từ đâu" trong tiếng Nhật là どちら (đại từ).
どちら Đại từ
dochiraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâu, từ đâu.
Câu hỏi thường gặp
Từ đâu tiếng Nhật là gì?
"từ đâu" trong tiếng Nhật là どちら (đại từ).
"từ đâu" trong tiếng Nhật là どちら (đại từ).
dochiraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâu, từ đâu.
"từ đâu" trong tiếng Nhật là どちら (đại từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.