TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tủy xương tiếng Nhật là gì?

"tủy xương" trong tiếng Nhật là 骨髄 (こつずい) (danh từ), 髄 (ずい) (danh từ).

骨髄(こつずい) Danh từ

こつずいkotsuzuiHán Việt: CỐT TUỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủy xương, cốt tuỷ.

Xem đầy đủ từ "骨髄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

髄(ずい) Danh từ

ずいzuiHán Việt: TUỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủy xương.

Xem đầy đủ từ "髄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tủy xương tiếng Nhật là gì?

"tủy xương" trong tiếng Nhật là 骨髄 (こつずい) (danh từ), 髄 (ずい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.