TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tủ lạnh tiếng Nhật là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Nhật là 冷蔵庫 (れいぞうこ) (danh từ).

冷蔵庫(れいぞうこ) Danh từ

れいぞうこreizōkoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ lạnh.

  • 私の冷蔵庫は故障しています。 Tủ lạnh của tôi bị hư.
  • 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.

Xem đầy đủ từ "冷蔵庫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tủ lạnh tiếng Nhật là gì?

"tủ lạnh" trong tiếng Nhật là 冷蔵庫 (れいぞうこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.