TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tụ tập tiếng Nhật là gì?

"tụ tập" trong tiếng Nhật là 集まる (あつまる) (động từ).

集(あつ)まる Động từ

あつまるatsumaruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tập trung, tụ họp, tụ tập.

Xem đầy đủ từ "集まる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tụ tập tiếng Nhật là gì?

"tụ tập" trong tiếng Nhật là 集まる (あつまる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).